MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.SỞ
nơi chốn, địa điểm
Cánh cửa (户) và chiếc rìu (斤) đánh dấu một nơi: 所.
Từ xem thêm: 近所 (きんじょ): hàng xóm, khu vực lân cận · 住所 (じゅうしょ): địa chỉ · 場所 (ばしょ): địa điểm, nơi chốn
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn