Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
SỞ
nơi chốn, địa điểm
Cánh cửa (户) và chiếc rìu (斤) đánh dấu một nơi: 所.
Từ xem thêm:
近所
(きんじょ): hàng xóm, khu vực lân cận
·
住所
(じゅうしょ): địa chỉ
·
場所
(ばしょ): địa điểm, nơi chốn