MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.HÌNH
hình dáng, hình thức, kiểu mẫu
Bên trái là cái khuôn, bên phải là vệt dài, đó là hình dáng.
Từ xem thêm: 人形 (にんぎょう): búp bê, hình nộm
2.PHẨM
hàng hóa, phẩm chất
Ba cái miệng (口) cùng thử hàng, thành phẩm: 品.
Từ xem thêm: 品物 (しなもの): hàng hóa, vật phẩm · 作品 (さくひん): tác phẩm · 食品 (しょくひん): Thực phẩm
3.LỰC
sức mạnh, lực
Cánh tay gập lại có sức mạnh: 力.
4.NHIỆT
nhiệt độ, nóng, sốt, nhiệt huyết
Người đứng bên bếp lửa, cảm nhận sức nóng tỏa ra đến mức đổ mồ hôi.
Từ xem thêm: 熱心 (ねっしん): nhiệt tình, nhiệt huyết
5.TÂM
tim, tâm hồn, tấm lòng
Hình trái tim với ba nhịp đập: 心.
Từ xem thêm: 熱心 (ねっしん): nhiệt tình, nhiệt huyết
6.KINH
kinh văn, kinh độ, trải qua, kinh nguyệt
Kinh nghiệm được đúc kết như sợi chỉ chạy xuyên suốt qua nhiều trang sách.
Từ xem thêm: 経験 (けいけん): kinh nghiệm · 経済 (けいざい): kinh tế
7.CẢNH
phong cảnh, cảnh tượng, tầm nhìn
Dưới ánh mặt trời, cảnh vật kinh thành hiện ra thật đẹp. Đây là phong cảnh.
Từ xem thêm: 景色 (けしき): cảnh sắc, phong cảnh
8.SẮC
màu sắc
Người cúi xuống đổi sắc mặt, đó là 色.
Từ xem thêm: 黄色 (きいろ): màu vàng · 景色 (けしき): cảnh sắc, phong cảnh · 茶色 (ちゃいろ): màu nâu
9.MIÊN
ngủ, buồn ngủ, chết
Khi đôi mắt đã mỏi mệt vì phải làm việc như một người dân cày, đó là lúc ta cần đi ngủ.
10.THUYẾT
thuyết minh, giải thích, ý kiến
Lời nói (言) làm người nghe vui (兑), đó là giải thích: 説.
Từ xem thêm: 説明書 (せつめいしょ): sách hướng dẫn, tờ hướng dẫn sử dụng · 小説 (しょうせつ): tiểu thuyết · 小説家 (しょうせつか): tiểu thuyết gia
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/2
11.TUYỂN
chọn lựa, tuyển chọn
Trên con đường chọn lựa, ta nhặt ra những thứ tốt nhất.
12.THÔNG
thông qua, đi lại, hiểu
Bước chân (辶) đi xuyên qua con đường, mọi thứ thông suốt: 通.
Từ xem thêm: 通信販売 (つうしんはんばい): mua bán qua thư, mua sắm trực tuyến · 交通 (こうつう): giao thông · 普通 (ふつう): N (tàu thường, tàu địa phương - dừng ở mọi ga)
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 2/2

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn