Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
KIẾN
xây dựng
Bàn tay cầm bút (聿) bước đi, dựng nên công trình: 建.
Từ xem thêm:
建物
(たてもの): tòa nhà, công trình
·
建築家
(けんちくか): kiến trúc sư