MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.KIẾN
xây dựng
Bàn tay cầm bút (聿) bước đi, dựng nên công trình: 建.
Từ xem thêm: 建物 (たてもの): tòa nhà, công trình · 建築家 (けんちくか): kiến trúc sư
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn