MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.CÔNG
công việc, thủ công
Một dụng cụ có nét ngang và dọc, tượng trưng cho công việc: 工.
Từ xem thêm: 工場 (こうじょう): nhà máy, công xưởng · 日曜日大工 (にちようびだいく): việc tự sửa chữa đồ đạc, làm mộc vào ngày nghỉ/cuối tuần
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn