MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.GIA
nhà, gia đình
Mái nhà (宀) che con lợn (豕), thành một gia đình: 家.
Từ xem thêm: 家具 (かぐ): đồ đạc, nội thất · 家族 (かぞく): gia đình · 家賃 (やちん): tiền thuê nhà
2.NỘI
bên trong, nội bộ, trong nhà
Một người (人) ở bên trong khung biên giới (冂): 内 là bên trong.
Từ xem thêm: 案内書 (あんないしょ): sách hướng dẫn, tài liệu hướng dẫn
3.TỘC
gia đình, dòng họ, bộ tộc
Mũi tên (矢) dưới lá cờ (方), kéo cả gia tộc đi cùng: 族.
Từ xem thêm: 家族 (かぞく): gia đình
4.HUYNH
anh trai
Cái miệng (口) có đôi chân (儿), đó là người anh: 兄.
Từ xem thêm: 兄弟 (きょうだい): Anh chị em
5.ĐỆ
em trai
Em trai quấn khăn, bước theo thứ tự sau anh: 弟.
Từ xem thêm: 兄弟 (きょうだい): Anh chị em
6.ÁO
bên trong, sâu thẳm
Bên trong sâu thẳm (奥) là nơi cất giấu hạt gạo (米) quý của người lớn (大).
7.TỈ
chị gái
Người phụ nữ (女) đứng cạnh khăn (巿), là chị gái: 姉.
Từ xem thêm: 姉妹 (しまい): chị em gái
8.MUỘI
em gái
Người phụ nữ (女) còn trẻ (未), đó là em gái: 妹.
Từ xem thêm: 姉妹 (しまい): chị em gái
9.HẢI
biển, đại dương
Nước (氵) của mỗi (每) người gộp lại thành biển: 海.
Từ xem thêm: 海外 (かいがい): nước ngoài, hải ngoại · 海岸 (かいがん): bờ biển, ven biển
10.KẾ
kế hoạch, đo lường, tính toán
Lời nói (言) được đếm bằng mười (十), thành kế hoạch: 計.
Từ xem thêm: 時計 (とけい): đồng hồ · 体温計 (たいおんけい): nhiệt kế
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn