Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
THẤT
phòng
Mái nhà (宀) che nơi đi đến (至), thành căn phòng: 室.
Từ xem thêm:
教室
(きょうしつ): phòng học, lớp học
·
会議室
(かいぎしつ): phòng họp
·
研究者室
(けんきゅうしつ): phòng của nhà nghiên cứu