MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.THẤT
phòng
Mái nhà (宀) che nơi đi đến (至), thành căn phòng: 室.
Từ xem thêm: 教室 (きょうしつ): phòng học, lớp học · 会議室 (かいぎしつ): phòng họp · 研究者室 (けんきゅうしつ): phòng của nhà nghiên cứu
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn