Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
TRỤ
không trung, vũ trụ, bầu trời, khoảng thời gian
Nhà có không gian từ xưa đến nay. Đây là vũ trụ (Trụ).
Từ xem thêm:
宇宙
(うちゅう): vũ trụ
·
宇宙船
(うちゅうせん): tàu vũ trụ
·
宇宙飛行士
(うちゅうひこうし): phi hành gia