1.HỌC
học, học tập
Dưới mái nhà (冖), đứa trẻ (子) học từ những nét nhỏ phía trên (⺍): 学.
Từ xem thêm: 学校 (がっこう): trường học · 学生 (がくせい): học sinh, sinh viên · 医学 (いがく): Y học.
2.SINH
sống, sinh ra, tươi, nguyên chất
Mầm cây mọc khỏi mặt đất, sự sống bắt đầu: 生.
Từ xem thêm: 生活 (せいかつ): cuộc sống, sinh hoạt · 生徒 (せいと): học sinh · 生懸命 (いっしょうけんめい): hết sức, dốc toàn lực, chăm chỉ
3.TIÊN
trước, đi trước, tương lai
Chân (儿) bước trước con bò (牛), nên 先 là trước.
Từ xem thêm: 先月 (せんげつ): tháng trước · 先週 (せんしゅう): N (tuần trước) · 先生 (せんせい): giáo viên, thầy/cô
4.HỘI
gặp gỡ, hội họp
Người (人) tụ họp dưới mái nhà, thành một cuộc hội họp: 会.
Từ xem thêm: 会員 (かいいん): Hội viên, thành viên · 会議 (かいぎ): cuộc họp (~をします: họp, tổ chức cuộc họp) · 会社 (かいしゃ): công ty
5.XÃ
công ty, xã hội, đền thờ
Bàn thờ đất đặt cạnh gò đất, thành ngôi đền: 社.
Từ xem thêm: 社員 (しゃいん): nhân viên công ty · 社会 (しゃかい): xã hội · 社長 (しゃちょう): giám đốc (công ty), chủ tịch
6.VIÊN
nhân viên, thành viên
Cái miệng (口) và vỏ sò (貝) của một người, đó là nhân viên: 員.
Từ xem thêm: 駅員 (えきいん): nhân viên nhà ga · 会員 (かいいん): Hội viên, thành viên · 係員 (かかりいん): Nhân viên phụ trách.
7.Y
y tế, bác sĩ
Mũi tên (矢) nằm trong hộp cứu chữa (匚), nơi chữa bệnh: 医.
Từ xem thêm: 医学 (いがく): Y học. · 医者 (いしゃ): bác sĩ · 歯医者 (はいしゃ): nha sĩ
8.GIẢ
người
Người đứng dưới mặt trời (日) làm việc, đó là người làm: 者.
Từ xem thêm: 医者 (いしゃ): bác sĩ · 科学者 (かがくしゃ): nhà khoa học · 研究者 (けんきゅうしゃ): nhà nghiên cứu
9.BẢN
sách, gốc rễ, bản thân
Cây (木) được đánh dấu ở đúng một gốc (一), đó là 本: gốc, sách.
Từ xem thêm: 本屋 (ほんや): Hiệu sách · 本社 (ほんしゃ): trụ sở chính, tổng công ty · 本棚 (ほんだな): giá sách, kệ sách
10.TRUNG
trong, giữa, trung tâm
Cái miệng (口) có một nét thẳng (丨) đi xuyên giữa: 中 là ở giữa.
Từ xem thêm: 中国 (ちゅうごく): Trung Quốc · 中止 (ちゅうし): Hủy bỏ, đình chỉ, ngừng. · 中身 (なかみ): nội dung, bên trong
11.QUỐC
quốc gia, đất nước
Ngọc (玉) được khung đất nước (囗) bao quanh để giữ gìn: 国.
Từ xem thêm: 国際 (こくさい): quốc tế · 国連 (こくれん): Liên Hợp Quốc · 国際連合 (こくさいれんごう): Liên Hợp Quốc
12.NHÂN
người
Hai nét tựa vào nhau thành một người: 人.
Từ xem thêm: 人気 (にんき): nổi tiếng, được ưa chuộng · 人形 (にんぎょう): búp bê, hình nộm · 人口 (じんこう): dân số