MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.HỌC
học, học tập
Dưới mái nhà (冖), đứa trẻ (子) học từ những nét nhỏ phía trên (⺍): 学.
Từ xem thêm: 学校 (がっこう): trường học · 学生 (がくせい): học sinh, sinh viên · 医学 (いがく): Y học.
2.SINH
sống, sinh ra, tươi, nguyên chất
Mầm cây mọc khỏi mặt đất, sự sống bắt đầu: 生.
Từ xem thêm: 生活 (せいかつ): cuộc sống, sinh hoạt · 生徒 (せいと): học sinh · 生懸命 (いっしょうけんめい): hết sức, dốc toàn lực, chăm chỉ
3.TIÊN
trước, đi trước, tương lai
Chân (儿) bước trước con bò (牛), nên 先 là trước.
Từ xem thêm: 先月 (せんげつ): tháng trước · 先週 (せんしゅう): N (tuần trước) · 先生 (せんせい): giáo viên, thầy/cô
4.HỘI
gặp gỡ, hội họp
Người (人) tụ họp dưới mái nhà, thành một cuộc hội họp: 会.
Từ xem thêm: 会員 (かいいん): Hội viên, thành viên · 会議 (かいぎ): cuộc họp (~をします: họp, tổ chức cuộc họp) · 会社 (かいしゃ): công ty
5.XÃ
công ty, xã hội, đền thờ
Bàn thờ đất đặt cạnh gò đất, thành ngôi đền: 社.
Từ xem thêm: 社員 (しゃいん): nhân viên công ty · 社会 (しゃかい): xã hội · 社長 (しゃちょう): giám đốc (công ty), chủ tịch
6.VIÊN
nhân viên, thành viên
Cái miệng (口) và vỏ sò (貝) của một người, đó là nhân viên: 員.
Từ xem thêm: 駅員 (えきいん): nhân viên nhà ga · 会員 (かいいん): Hội viên, thành viên · 係員 (かかりいん): Nhân viên phụ trách.
7.Y
y tế, bác sĩ
Mũi tên (矢) nằm trong hộp cứu chữa (匚), nơi chữa bệnh: 医.
Từ xem thêm: 医学 (いがく): Y học. · 医者 (いしゃ): bác sĩ · 歯医者 (はいしゃ): nha sĩ
8.GIẢ
người
Người đứng dưới mặt trời (日) làm việc, đó là người làm: 者.
Từ xem thêm: 医者 (いしゃ): bác sĩ · 科学者 (かがくしゃ): nhà khoa học · 研究者 (けんきゅうしゃ): nhà nghiên cứu
9.BẢN
sách, gốc rễ, bản thân
Cây (木) được đánh dấu ở đúng một gốc (一), đó là 本: gốc, sách.
Từ xem thêm: 本屋 (ほんや): Hiệu sách · 本社 (ほんしゃ): trụ sở chính, tổng công ty · 本棚 (ほんだな): giá sách, kệ sách
10.TRUNG
trong, giữa, trung tâm
Cái miệng (口) có một nét thẳng (丨) đi xuyên giữa: 中 là ở giữa.
Từ xem thêm: 中国 (ちゅうごく): Trung Quốc · 中止 (ちゅうし): Hủy bỏ, đình chỉ, ngừng. · 中身 (なかみ): nội dung, bên trong
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/2
11.QUỐC
quốc gia, đất nước
Ngọc (玉) được khung đất nước (囗) bao quanh để giữ gìn: 国.
Từ xem thêm: 国際 (こくさい): quốc tế · 国連 (こくれん): Liên Hợp Quốc · 国際連合 (こくさいれんごう): Liên Hợp Quốc
12.NHÂN
người
Hai nét tựa vào nhau thành một người: 人.
Từ xem thêm: 人気 (にんき): nổi tiếng, được ưa chuộng · 人形 (にんぎょう): búp bê, hình nộm · 人口 (じんこう): dân số
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 2/2

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn