Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
TỬ
con cái, trẻ con
Đứa trẻ quấn tã, dang tay đón mẹ: 子.
Từ xem thêm:
子供
(こども): con, trẻ con
·
双子
(ふたご): cặp song sinh, anh/chị em sinh đôi
·
息子
(むすこ): con trai (của mình)