MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.TỬ
con cái, trẻ con
Đứa trẻ quấn tã, dang tay đón mẹ: 子.
Từ xem thêm: 子供 (こども): con, trẻ con · 双子 (ふたご): cặp song sinh, anh/chị em sinh đôi · 息子 (むすこ): con trai (của mình)
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn