MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.THIÊN
trời, thiên đường
Một (一) đặt trên người lớn (大), như bầu trời ở trên đầu: 天.
Từ xem thêm: 天気 (てんき): thời tiết · 天気予報 (てんきよほう): Dự báo thời tiết.
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn