Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
NGOẠI
bên ngoài, ngoài
Buổi tối (夕) có nét bói (卜) chỉ ra bên ngoài: 外.
Từ xem thêm:
外国
(がいこく): Nước ngoài
·
外国人登録証
(がいこくじんとうろくしょう): thẻ đăng ký người nước ngoài
·
海外
(かいがい): nước ngoài, hải ngoại