MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.MẠI
bán
Người bán (士) đội món hàng lên đầu, đem ra bán: 売.
Từ xem thêm: 通信販売 (つうしんはんばい): mua bán qua thư, mua sắm trực tuyến · 自動販売機 (じどうはんばいき): máy bán hàng tự động
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn