MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.VIÊN
công viên, vườn, sân, trang trại
Khu vườn có tường vây quanh, nơi trồng cây cỏ xanh tốt.
Từ xem thêm: 公園 (こうえん): công viên · 動物園 (どうぶつえん): sở thú, vườn bách thú · 大阪城公園 (おおさかじょうこうえん): N (Công viên lâu đài Osaka)
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn