Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
VIÊN
công viên, vườn, sân, trang trại
Khu vườn có tường vây quanh, nơi trồng cây cỏ xanh tốt.
Từ xem thêm:
公園
(こうえん): công viên
·
動物園
(どうぶつえん): sở thú, vườn bách thú
·
大阪城公園
(おおさかじょうこうえん): N (Công viên lâu đài Osaka)