MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.ĐỒ
bản đồ, hình vẽ, kế hoạch
Khung đất nước (囗) chứa bản vẽ các đường nét, đó là bản đồ: 図.
Từ xem thêm: 図書館 (としょかん): thư viện · 地図 (ちず): bản đồ
2.QUÁN
tòa nhà, quán
Đồ ăn (食) trong nhà quan (官), đó là quán: 館.
Từ xem thêm: 入館 (にゅうかん): sự vào cổng, vào tòa nhà/cơ sở · 旅館 (りょかん): nhà trọ kiểu Nhật · 映画館 (えいがかん): rạp chiếu phim
3.NGÂN
bạc
Vàng (金) có màu trắng, trở thành bạc: 銀.
Từ xem thêm: 銀行 (ぎんこう): ngân hàng · 銀行員 (ぎんこういん): nhân viên ngân hàng
4.ĐINH
thị trấn, khu phố
Ruộng (田) gặp cây đinh (丁), thành một thị trấn: 町.
5.TRÚ
cư trú, sống, ở
Người (亻) đứng yên làm chủ một chỗ: 住 là ở, cư trú.
Từ xem thêm: 住所 (じゅうしょ): địa chỉ
6.ĐỘ
độ, lần, mức độ
Dưới mái hiên (广), bàn tay đo đi đo lại, thành mức độ: 度.
Từ xem thêm: 一度 (いちど): một lần · 今度 (こんど): lần tới, lần sau
7.PHỤC
quần áo, phục tùng, uống thuốc
Bàn tay kéo người ngồi xuống, bắt mặc quần áo: 服.
Từ xem thêm: 洋服 (ようふく): quần áo Tây, quần áo kiểu Tây
8.TRƯỚC
mặc, đến nơi
Bàn tay chạm vào mắt dê, thứ gì gắn vào là 着.
Từ xem thêm: 着物 (きもの): kimono (trang phục truyền thống Nhật Bản) · 下着 (したぎ): đồ lót, quần áo lót · 上着 (うわぎ): áo khoác
9.ÂM
âm thanh
Đứng (立) trên mặt trời (日) mà vẫn nghe âm thanh quê nhà: 音.
Từ xem thêm: 音楽 (おんがく): âm nhạc · 音楽家 (おんがくか): nhạc sĩ · 騒音 (そうおん): tiếng ồn
10.LẠC
âm nhạc, vui vẻ, thoải mái
Cây (木) và những hạt trắng (白) tạo âm nhạc vui vẻ: 楽.
Từ xem thêm: 音楽 (おんがく): âm nhạc · 音楽家 (おんがくか): nhạc sĩ
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/2
11.TRÌ
cầm, nắm, giữ, có
Bàn tay (扌) cầm ngôi chùa (寺), đó là giữ và nắm: 持.
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 2/2

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn