1.DOANH
kinh doanh, điều hành, xây dựng, doanh trại
Dưới mái nhà, hai miệng cùng kinh doanh buôn bán, gây dựng cơ nghiệp.
Từ xem thêm: 営業 (えいぎょう): kinh doanh, bán hàng, hoạt động (cửa hàng/công ty) · 営業中 (えいぎょうちゅう): đang kinh doanh, đang mở cửa (đón khách)