Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
PHẨM
hàng hóa, phẩm chất
Ba cái miệng (口) cùng thử hàng, thành phẩm: 品.
Từ xem thêm:
品物
(しなもの): hàng hóa, vật phẩm
·
作品
(さくひん): tác phẩm
·
食品
(しょくひん): Thực phẩm