MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.PHẨM
hàng hóa, phẩm chất
Ba cái miệng (口) cùng thử hàng, thành phẩm: 品.
Từ xem thêm: 品物 (しなもの): hàng hóa, vật phẩm · 作品 (さくひん): tác phẩm · 食品 (しょくひん): Thực phẩm
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn