MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.MỆNH
vận mệnh, mệnh lệnh, sắc lệnh, sinh mạng, bổ nhiệm
Tập hợp (亼) mọi lời từ miệng (叩) thành mệnh lệnh.
Từ xem thêm: 生懸命 (いっしょうけんめい): hết sức, dốc toàn lực, chăm chỉ · 一所懸命 (いっしょけんめい): chăm chỉ; cần cù; hết sức mình. · 平均寿命 (へいきんじゅみょう): tuổi thọ trung bình
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn