1.MỆNH
vận mệnh, mệnh lệnh, sắc lệnh, sinh mạng, bổ nhiệm
Tập hợp (亼) mọi lời từ miệng (叩) thành mệnh lệnh.
Từ xem thêm: 生懸命 (いっしょうけんめい): hết sức, dốc toàn lực, chăm chỉ · 一所懸命 (いっしょけんめい): chăm chỉ; cần cù; hết sức mình. · 平均寿命 (へいきんじゅみょう): tuổi thọ trung bình