MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.HỢP
hợp, khớp, kết hợp
Người (人) mở một cái miệng (口), lời nói hòa hợp: 合.
Từ xem thêm: 具合 (ぐあい): tình trạng, trạng thái · 試合 (しあい): trận đấu · 国際連合 (こくさいれんごう): Liên Hợp Quốc
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn