MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.HIỆU
biệt danh, số hiệu, tên gọi, gọi tên
Miệng phát ra âm thanh, gọi tên một số hiệu riêng. Đây là chữ Hiệu (số hiệu).
Từ xem thêm: 信号 (しんごう): đèn giao thông · 暗証番号 (あんしょうばんごう): mã PIN, số bí mật · 電話番号 (でんわばんごう): số điện thoại
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn