Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
ĐÀI
cái bệ, đài, đơn vị đếm máy móc
Cái miệng (口) đặt trên bệ, thành một cái đài: 台.
Từ xem thêm:
台所
(だいどころ): bếp, nhà bếp
·
台風
(たいふう): bão, bão nhiệt đới