MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.ĐÀI
cái bệ, đài, đơn vị đếm máy móc
Cái miệng (口) đặt trên bệ, thành một cái đài: 台.
Từ xem thêm: 台所 (だいどころ): bếp, nhà bếp · 台風 (たいふう): bão, bão nhiệt đới
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn