MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.KHẨU
miệng, cửa
Khung vuông mở ra như cái miệng: 口 là miệng.
Từ xem thêm: 出口 (でぐち): lối ra, cửa ra · 人口 (じんこう): dân số · 入口 (いりぐち): lối vào, cửa vào
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn