Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
KHẨU
miệng, cửa
Khung vuông mở ra như cái miệng: 口 là miệng.
Từ xem thêm:
出口
(でぐち): lối ra, cửa ra
·
人口
(じんこう): dân số
·
入口
(いりぐち): lối vào, cửa vào