MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.PHẢN
chống đối, phản nghịch, ngược lại
Bàn tay lật ngược lại, phản đối ý kiến của đối phương. Đây là chữ Phản (trái ngược).
Từ xem thêm: 反対 (はんたい): phản đối, đối lập (N, V) · 駐車違反 (ちゅうしゃいはん): vi phạm đỗ xe, đỗ xe trái phép
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn