1.NGUYÊN
nguyên bản, cánh đồng, đồng bằng, nguồn gốc
Trên cánh đồng dưới vách đá, mặt trời nhỏ tỏa sáng. Đây là chữ Nguyên (cánh đồng/nguyên bản).
Từ xem thêm: 原因 (げんいん): Nguyên nhân · 原料 (げんりょう): nguyên liệu, vật liệu thô · 秋葉原 (あきはばら): Akihabara (khu phố điện tử nổi tiếng ở Tokyo)