Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
ĐỘNG
chuyển động, hoạt động
Con vật nặng (重) dùng sức (力) mà chuyển động: 動.
Từ xem thêm:
動物
(どうぶつ): động vật
·
動物園
(どうぶつえん): sở thú, vườn bách thú
·
活動
(かつどう): hoạt động, công việc