MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.TIỀN
phía trước, trước
Mặt trăng (月) ở trước lưỡi dao (刂), nên 前 là phía trước.
Từ xem thêm: 駅前 (えきまえ): khu vực trước nhà ga · 午前 (ごぜん): buổi sáng (trước 12h trưa) · 名前 (なまえ): tên
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn