MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.KHẮC
khắc, chạm trổ, cắt nhỏ, thời khắc
Dùng dao khắc tên mình lên cây, ghi nhớ khoảnh khắc đáng nhớ.
Từ xem thêm: 彫刻 (ちょうこく): điêu khắc, tượng khắc · 時刻表 (じこくひょう): bảng giờ tàu/xe, lịch trình
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn