Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
XUẤT
ra, đi ra, xuất hiện
Hai ngọn núi (山) nối tiếp nhau nhô ra ngoài: 出 là xuất, ra.
Từ xem thêm:
出口
(でぐち): lối ra, cửa ra