MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.TIÊN
trước, đi trước, tương lai
Chân (儿) bước trước con bò (牛), nên 先 là trước.
Từ xem thêm: 先月 (せんげつ): tháng trước · 先週 (せんしゅう): N (tuần trước) · 先生 (せんせい): giáo viên, thầy/cô
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn