MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.BỊ
trang bị, chuẩn bị, đầy đủ, dự phòng
Người luôn chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ cần thiết trong túi.
Từ xem thêm: 準備 (じゅんび): chuẩn bị · 設備 (せつび): thiết bị, trang thiết bị
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn