MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.BẢO
bảo vệ, đảm bảo, duy trì
Người đứng ôm đứa trẻ để bảo vệ, che chở. Nghĩa là bảo vệ.
Từ xem thêm: 保証書 (ほしょうしょ): Giấy bảo hành. · 健康保険証 (ほけんしょう): thẻ bảo hiểm y tế
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn