Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
TÁC
làm, chế tạo, sản xuất
Người (亻) bắt tay vào việc, tạo ra một tác phẩm: 作 là làm.
Từ xem thêm:
作家
(さっか): tác giả, nhà văn
·
作曲
(さっきょく): việc sáng tác nhạc [~します: sáng tác nhạc]
·
作品
(さくひん): tác phẩm