MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.TÁC
làm, chế tạo, sản xuất
Người (亻) bắt tay vào việc, tạo ra một tác phẩm: 作 là làm.
Từ xem thêm: 作家 (さっか): tác giả, nhà văn · 作曲 (さっきょく): việc sáng tác nhạc [~します: sáng tác nhạc] · 作品 (さくひん): tác phẩm
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn