MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.HÀ
cái gì, gì
Người (亻) hỏi việc có thể làm (可): cái gì, 何?
Từ xem thêm: 何月 (なんがつ): N (tháng mấy) · 何歳 (なんさい): bao nhiêu tuổi · 何時 (なんじ): mấy giờ
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn