Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
HỘI
gặp gỡ, hội họp
Người (人) tụ họp dưới mái nhà, thành một cuộc hội họp: 会.
Từ xem thêm:
会員
(かいいん): Hội viên, thành viên
·
会議
(かいぎ): cuộc họp (~をします: họp, tổ chức cuộc họp)
·
会社
(かいしゃ): công ty