Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
TRUNG
trong, giữa, trung tâm
Cái miệng (口) có một nét thẳng (丨) đi xuyên giữa: 中 là ở giữa.
Từ xem thêm:
中国
(ちゅうごく): Trung Quốc
·
中止
(ちゅうし): Hủy bỏ, đình chỉ, ngừng.
·
中身
(なかみ): nội dung, bên trong