Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
HẠ
dưới, phía dưới, hạ xuống
Vạch ngang (一) nằm dưới dấu bói (卜), gợi nghĩa phía dưới: 下.
Từ xem thêm:
下着
(したぎ): đồ lót, quần áo lót
·
靴下
(くつした): tất, vớ
·
廊下
(ろうか): hành lang