1.THƯỢNG
trên, phía trên, leo lên
Một quẻ bói (卜) nằm trên vạch ngang (一), nên là phía trên: 上.
Từ xem thêm: 上着 (うわぎ): áo khoác · 屋上 (おくじょう): sân thượng, mái nhà
2.HẠ
dưới, phía dưới, hạ xuống
Vạch ngang (一) nằm dưới dấu bói (卜), gợi nghĩa phía dưới: 下.
Từ xem thêm: 下着 (したぎ): đồ lót, quần áo lót · 靴下 (くつした): tất, vớ · 廊下 (ろうか): hành lang
3.PHỤ
cha
Người cha cầm chiếc rìu, đôi tay dang ra: 父.
Từ xem thêm: 祖父 (そふ): ông (nội/ngoại của mình)
4.MẪU
mẹ
Người mẹ dang tay che con, hai chấm sữa trên áo: 母.
Từ xem thêm: 祖母 (そぼ): bà (nội, ngoại)
5.TỬ
con cái, trẻ con
Đứa trẻ quấn tã, dang tay đón mẹ: 子.
Từ xem thêm: 子供 (こども): con, trẻ con · 双子 (ふたご): cặp song sinh, anh/chị em sinh đôi · 息子 (むすこ): con trai (của mình)
6.THỦ
tay
Bàn tay xòe năm ngón, đó là 手.
Từ xem thêm: 手紙 (てがみ): N (thư, lá thư) · 手袋 (てぶくろ): găng tay, bao tay · 手帳 (てちょう): sổ tay
7.HẢO
thích, ưa chuộng
Người mẹ (女) ôm đứa trẻ (子), cảnh tượng thật tốt đẹp: 好.
8.CHỦ
chủ nhân, chính, chủ yếu
Một chấm đứng trên vua (王), người đứng đầu trở thành chủ: 主.
Từ xem thêm: 主人公 (しゅじんこう): nhân vật chính
9.NHỤC
thịt
Bên trong (内) con người (人) là phần thịt: 肉.
Từ xem thêm: 鶏肉 (とりにく): thịt gà
10.NGƯ
cá
Con cá có đầu, thân và đuôi vây quanh ruộng nước: 魚.
11.THỰC
ăn, thức ăn
Người (𠆢) có phần lương thực ngon lành (良), ngồi xuống ăn: 食.
Từ xem thêm: 食堂 (しょくどう): nhà ăn · 食品 (しょくひん): Thực phẩm · 食欲 (しょくよく): Cảm giác thèm ăn, sự ngon miệng
12.ẨM
uống
Ăn (食) rồi há miệng thiếu nước (欠), đó là uống: 飲.
13.VẬT
vật, đồ vật, sự vật
Con bò (牛) bị phất cờ, trở thành một vật: 物.
Từ xem thêm: 物価 (ぶっか): giá cả, vật giá · 果物 (くだもの): N (hoa quả, trái cây) · 荷物 (にもつ): hành lý, đồ đạc