MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.THƯỢNG
trên, phía trên, leo lên
Một quẻ bói (卜) nằm trên vạch ngang (一), nên là phía trên: 上.
Từ xem thêm: 上着 (うわぎ): áo khoác · 屋上 (おくじょう): sân thượng, mái nhà
2.HẠ
dưới, phía dưới, hạ xuống
Vạch ngang (一) nằm dưới dấu bói (卜), gợi nghĩa phía dưới: 下.
Từ xem thêm: 下着 (したぎ): đồ lót, quần áo lót · 靴下 (くつした): tất, vớ · 廊下 (ろうか): hành lang
3.PHỤ
cha
Người cha cầm chiếc rìu, đôi tay dang ra: 父.
Từ xem thêm: 祖父 (そふ): ông (nội/ngoại của mình)
4.MẪU
mẹ
Người mẹ dang tay che con, hai chấm sữa trên áo: 母.
Từ xem thêm: 祖母 (そぼ): bà (nội, ngoại)
5.TỬ
con cái, trẻ con
Đứa trẻ quấn tã, dang tay đón mẹ: 子.
Từ xem thêm: 子供 (こども): con, trẻ con · 双子 (ふたご): cặp song sinh, anh/chị em sinh đôi · 息子 (むすこ): con trai (của mình)
6.THỦ
tay
Bàn tay xòe năm ngón, đó là 手.
Từ xem thêm: 手紙 (てがみ): N (thư, lá thư) · 手袋 (てぶくろ): găng tay, bao tay · 手帳 (てちょう): sổ tay
7.HẢO
thích, ưa chuộng
Người mẹ (女) ôm đứa trẻ (子), cảnh tượng thật tốt đẹp: 好.
8.CHỦ
chủ nhân, chính, chủ yếu
Một chấm đứng trên vua (王), người đứng đầu trở thành chủ: 主.
Từ xem thêm: 主人公 (しゅじんこう): nhân vật chính
9.NHỤC
thịt
Bên trong (内) con người (人) là phần thịt: 肉.
Từ xem thêm: 鶏肉 (とりにく): thịt gà
10.NGƯ
cá
Con cá có đầu, thân và đuôi vây quanh ruộng nước: 魚.
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/2
11.THỰC
ăn, thức ăn
Người (𠆢) có phần lương thực ngon lành (良), ngồi xuống ăn: 食.
Từ xem thêm: 食堂 (しょくどう): nhà ăn · 食品 (しょくひん): Thực phẩm · 食欲 (しょくよく): Cảm giác thèm ăn, sự ngon miệng
12.ẨM
uống
Ăn (食) rồi há miệng thiếu nước (欠), đó là uống: 飲.
13.VẬT
vật, đồ vật, sự vật
Con bò (牛) bị phất cờ, trở thành một vật: 物.
Từ xem thêm: 物価 (ぶっか): giá cả, vật giá · 果物 (くだもの): N (hoa quả, trái cây) · 荷物 (にもつ): hành lý, đồ đạc
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 2/2

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn