Đang mở trang…
Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
←
Trang bài
Tổng hợp
Trắc nghiệm Kanji · Bài 46
×
0
câu đúng liên tiếp
Câu
1/26
どの 言葉かな?
Từ nào mang nghĩa này?
Nghĩa → chữ
Từ đơn
Phím 1–4 để chọn · Enter để sang câu
Bảng hiệu số 1
Đưa, trao.
1
渡します
2
出します
3
壊します
4
残業します