N4 · Bài 35
Dịch câu Việt ↔ Nhật
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
- 1.Nhật → Việt歩けば歩くほど疲れます。
💡 Bài 35 · Càng … càng …: Vば V辞書形ほど/いAければ いAほど
- 2.Nhật → Việtお母さんの誕生日にケーキを作ろう。
💡 Bài 31 · Rủ rê, đề nghị thân mật: V意向形 (cùng… nhé) / V意向形か (… nhé?)
- 3.Nhật → Việt予約したいんですが。
💡 Bài 26 · Mở lời trước khi nhờ, mời, xin phép: 普通形 + んですが、〜
- 4.Nhật → Việtほかの色はありませんか。
💡 Bài 35 · Hỏi lịch sự có N nào không: (どこか/何か)Nはありませんか
- 5.Nhật → Việt薬を飲めば、治ります。
💡 Bài 35 · Nếu làm V thì …: Vば/Vなければ、〜
- 6.Nhật → Việtこのレポートは三日で書けますか。
💡 Bài 32 · Giới hạn “trong vòng / với”: 数量詞 + で
- 7.Nhật → Việt暇なら、来てください。
💡 Bài 35 · Nếu A/là N thì …: いAければ/なAなら/Nなら、〜
- 8.Nhật → Việtやけどをしたら、何か冷たいもので冷やしてください。
💡 Bài 32 · Cái gì đó / nơi nào đó có tính chất A: 何か/どこか + いA/なAな + N
- 9.Nhật → Việtこのパソコンは一週間で直りますか。
💡 Bài 32 · Giới hạn “trong vòng / với”: 数量詞 + で
- 10.Nhật → Việt今晩は早く寝るつもりです。
💡 Bài 31 · Định (không) làm V, đã quyết: V辞書形/Vない形 + つもりです
- 11.Việt → NhậtỞ quán kia ăn trưa được với 500 yên.
💡 Bài 32 · Giới hạn “trong vòng / với”: 数量詞 + で
- 12.Việt → NhậtMỗi tối bạn nên đi ngủ sớm.
💡 Bài 32 · Lời khuyên nên / không nên: Vた形/Vない形 + ほうがいいです
- 13.Việt → NhậtTôi nên viết thế nào thì được?
💡 Bài 35 · Xin lời khuyên (nên … thì được): 疑問詞+Vばいいですか
- 14.Việt → NhậtTôi nên đợi ở đâu?
💡 Bài 35 · Xin lời khuyên (nên … thì được): 疑問詞+Vばいいですか
- 15.Việt → NhậtNếu khẩn trương thì sẽ kịp.
💡 Bài 35 · Nếu làm V thì …: Vば/Vなければ、〜
- 16.Việt → NhậtÀ, chiều thứ bảy à.
💡 Bài 6 · Đón nhận tin mới: N (vừa nghe) + ですか, giọng hạ xuống
- 17.Việt → NhậtCàng ngủ càng thấy buồn ngủ hơn.
💡 Bài 35 · Càng … càng …: Vば V辞書形ほど/いAければ いAほど
- 18.Việt → Nhật"Hijouguchi" có nghĩa là gì?
💡 Bài 33 · Có nghĩa là: Nは「〜」/普通形という意味です/どういう意味ですか
- 19.Việt → NhậtNếu là chìa khóa thì ở trên bàn.
💡 Bài 35 · Nếu là N thì (tiếp lời người kia): Nなら、〜
- 20.Việt → NhậtNếu nặng thì tôi sẽ cầm cho đấy.
💡 Bài 35 · Nếu A/là N thì …: いAければ/なAなら/Nなら、〜
Đáp án
N4 · Bài 35 · 20 câu
- 1.Càng đi bộ càng mệt.
- 2.Mình làm bánh ngọt vào sinh nhật mẹ nhé.
- 3.Tôi muốn đặt chỗ trước, không biết có được không ạ?
- 4.Có màu khác không ạ?
- 5.Nếu uống thuốc thì sẽ khỏi.
- 6.Bản báo cáo này có viết xong trong 3 ngày được không?
- 7.Nếu rảnh thì hãy đến.
- 8.Nếu bị bỏng thì hãy làm mát bằng thứ gì đó lạnh.
- 9.Máy tính này có sửa xong trong vòng 1 tuần không?
- 10.Tối nay tôi định đi ngủ sớm.
- 11.あの店では五百円で昼ご飯が食べられます。
- 12.毎晩早く寝たほうがいいです。
- 13.どう書けばいいですか。
- 14.どこで待てばいいですか。
- 15.急げば、間に合います。
- 16.土曜日の午後ですか。
- 17.寝れば寝るほど眠くなります。
- 18.「非常口」はどういう意味ですか。
- 19.かぎなら、机の上です。
- 20.重ければ、持ちますよ。