Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 26
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 26 · Nhờ lịch sự: Vて いただけませんか
💡 Bài 26 · Nhờ lịch sự: Vて いただけませんか
💡 Bài 26 · Hỏi xác nhận/thông tin: 〜ん ですか
💡 Bài 25 · Nếu/khi (đa năng): Vた ら
💡 Bài 22 · Mệnh đề quan hệ: Vる + N
💡 Bài 26 · Hỏi xác nhận/thông tin: 〜ん ですか
💡 Bài 24 · Cho mình (đồ vật): N を くれます
💡 Bài 26 · Giải thích/nhấn mạnh: 普通形 + ん です
💡 Bài 26 · Giải thích/nhấn mạnh: 普通形 + ん です
💡 Bài 4 · Nối danh từ: N1 と N2
💡 Bài 26 · Xin lời khuyên: 疑問詞 + Vたら いいですか
💡 Bài 10 · Ở chỗ A có B: 場所 に N が あります/います
💡 Bài 25 · Dù… vẫn: Vて も
💡 Bài 25 · Dù… vẫn: Vて も
💡 Bài 26 · Hỏi lý do: どうして 〜ん ですか
💡 Bài 22 · Gọi là: N1 という N2
💡 Bài 22 · Bổ nghĩa với が: N が A N
💡 Bài 26 · Xin lời khuyên: 疑問詞 + Vたら いいですか
💡 Bài 22 · Bổ nghĩa với が: N が A N
💡 Bài 26 · Hỏi lý do: どうして 〜ん ですか
N4 · Bài 26 · 20 câu