訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
N5 · Bài 25
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 25 · Nếu/khi (đa năng): Vた ら
💡 Bài 25 · Nếu/khi (đa năng): Vた ら
💡 Bài 25 · Nếu/khi (đa năng): Vた ら
💡 Bài 25 · Nếu/khi (đa năng): Vた ら
💡 Bài 25 · Nếu/khi (đa năng): Vた ら
💡 Bài 23 · Nếu/khi (tất yếu): Vる と
💡 Bài 21 · Ý kiến: 〜と + 思います
💡 Bài 21 · Ai đó nói: 〜と 言っていました
💡 Bài 21 · Ở chỗ có sự kiện: 場所 で N が あります
💡 Bài 25 · Dù… vẫn: Vて も
💡 Bài 9 · Giỏi/dở: N が 上手/下手 です
💡 Bài 25 · Dù… vẫn: Vて も
💡 Bài 25 · Dù… vẫn: Vて も
💡 Bài 21 · Xác nhận: 〜でしょう?
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 25 · Dù… vẫn: Vて も
💡 Bài 21 · Xác nhận: 〜でしょう?
💡 Bài 25 · Dù… vẫn: Vて も
💡 Bài 24 · Nhờ/được ai làm: Vて もらいます
💡 Bài 21 · Ý kiến: 〜と + 思います
N5 · Bài 25 · 20 câu