Đang mở trang…
Đang mở trang…
N5 · Bài 24
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 24 · Nhờ/được ai làm: Vて もらいます
💡 Bài 22 · Mệnh đề quan hệ: Vる + N
💡 Bài 24 · Ai làm cho mình: Vて くれます
💡 Bài 20 · Copula plain: N だ / じゃない
💡 Bài 23 · Khi là N: N の とき
💡 Bài 21 · Ở chỗ có sự kiện: 場所 で N が あります
💡 Bài 24 · Làm giúp người khác: Vて あげます
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 20 · Nhưng (nói): 〜けど
💡 Bài 10 · Ở chỗ A có B: 場所 に N が あります/います
💡 Bài 24 · Cho mình (đồ vật): N を くれます
💡 Bài 20 · Động từ plain khẳng định/phủ định
💡 Bài 24 · Ai làm cho mình: Vて くれます
💡 Bài 20 · Động từ plain khẳng định/phủ định
💡 Bài 24 · Ai làm cho mình: Vて くれます
💡 Bài 24 · Cho mình (đồ vật): N を くれます
💡 Bài 24 · Nhờ/được ai làm: Vて もらいます
💡 Bài 24 · Làm giúp người khác: Vて あげます
💡 Bài 22 · Giờ/việc hẹn: Vる じかん・ようじ・やくそく
💡 Bài 24 · Cho mình (đồ vật): N を くれます
N5 · Bài 24 · 20 câu