N5 · Bài 19
Dịch câu Việt ↔ Nhật
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
- 1.Nhật → Việt部屋がきれいになりました。
💡 Bài 19 · Trở nên, trở thành: いAくなります/なA・Nになります
- 2.Nhật → Việt荷物はあそこに置いてください。
💡 Bài 17 · Tân ngữ làm chủ đề: N(目的語)は V (は thay cho を)
- 3.Nhật → Việt危ないですから、ここで泳がないでください。
💡 Bài 17 · Xin đừng làm: Vない形 + ないでください
- 4.Nhật → Việt掃除したり、洗濯したりします。
💡 Bài 19 · Kể vài việc tiêu biểu: V1た形り、V2た形りします
- 5.Nhật → Việt父は外国で働いたことがあります。
💡 Bài 19 · Đã từng làm (kinh nghiệm): Vた形ことがあります
- 6.Nhật → Việtケーキを作ったことがありますか。
💡 Bài 19 · Đã từng làm (kinh nghiệm): Vた形ことがあります
- 7.Nhật → Việtイーさんはとても頭がいいです。
💡 Bài 16 · Đặc điểm của N1 (bộ phận, khía cạnh N2): N1はN2がAです
- 8.Nhật → Việt行きたいですが、宿題をしなければなりません。
💡 Bài 17 · Phải làm: Vない形 + なければなりません
- 9.Nhật → Việt山に登ったことがあります。
💡 Bài 19 · Đã từng làm (kinh nghiệm): Vた形ことがあります
- 10.Nhật → Việtテレビを見たり、寝たりします。
💡 Bài 19 · Kể vài việc tiêu biểu: V1た形り、V2た形りします
- 11.Việt → NhậtTrời đã trở lạnh rồi.
💡 Bài 19 · Trở nên, trở thành: いAくなります/なA・Nになります
- 12.Việt → NhậtTôi đã từng nhìn thấy tuyết.
💡 Bài 19 · Đã từng làm (kinh nghiệm): Vた形ことがあります
- 13.Việt → NhậtTôi sống ở gần nhà ga.
💡 Bài 15 · Trạng thái kéo dài: 結婚して/住んで/持って います
- 14.Việt → NhậtLàm ơn đi thẳng.
💡 Bài 14 · Nhờ vả, chỉ dẫn, mời: Vて形 + ください
- 15.Việt → NhậtTôi ra khỏi quán cà phê.
💡 Bài 16 · Rời khỏi / xuống: N(場所・乗り物)を出ます/降ります
- 16.Việt → NhậtCuối tuần anh Santos làm những việc như chơi gôn, hát ở quán karaoke.
💡 Bài 19 · Kể vài việc tiêu biểu: V1た形り、V2た形りします
- 17.Việt → NhậtXin lỗi, tôi đọc cuốn tạp chí này được không?
💡 Bài 15 · Xin phép: Vて形 + もいいですか
- 18.Việt → NhậtKhông, anh Thawaphon không phải là sinh viên Đại học Fuji.
💡 Bài 1 · Phủ định danh từ: N1はN2じゃ(では)ありません
- 19.Việt → NhậtAnh trai tôi đã trở thành giáo viên.
💡 Bài 19 · Trở nên, trở thành: いAくなります/なA・Nになります
- 20.Việt → NhậtBữa tiệc hôm qua náo nhiệt và vui.
💡 Bài 16 · Nối đặc điểm (vừa… vừa…): いAくて/なAで/Nで、〜
Đáp án
N5 · Bài 19 · 20 câu
- 1.Căn phòng đã trở nên sạch sẽ.
- 2.Hành lý thì hãy để ở đằng kia.
- 3.Vì nguy hiểm nên xin đừng bơi ở đây.
- 4.Tôi làm những việc như dọn dẹp, giặt giũ.
- 5.Bố tôi đã từng làm việc ở nước ngoài.
- 6.Bạn đã từng làm bánh ngọt chưa?
- 7.Chị Lee rất thông minh.
- 8.Tôi muốn đi, nhưng tôi phải làm bài tập về nhà.
- 9.Tôi đã từng leo núi.
- 10.Tôi làm những việc như xem tivi, ngủ.
- 11.寒くなりました。
- 12.雪を見たことがあります。
- 13.私は駅の近くに住んでいます。
- 14.まっすぐ行ってください。
- 15.喫茶店を出ます。
- 16.サントスさんは週末ゴルフをしたり、カラオケで歌ったりします。
- 17.すみません、この雑誌を読んでもいいですか。
- 18.いいえ、タワポンさんは富士大学の学生じゃありません。
- 19.兄は教師になりました。
- 20.きのうのパーティーはにぎやかで、楽しかったです。