N5 · Bài 9
Dịch câu Việt ↔ Nhật
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
- 1.Việt → NhậtTôi có ô.
💡 Bài 9 · Có / hiểu: Nがあります/Nがわかります
- 2.Việt → NhậtCũ nhưng đẹp.
💡 Bài 8 · Nối hai ý trái ngược: 文1 が、文2 (…nhưng…)
- 3.Việt → NhậtAnh ấy vẽ giỏi.
💡 Bài 9 · Giỏi / kém: Nが上手です/Nが下手です
- 4.Việt → NhậtTại sao bạn đã nghỉ?
💡 Bài 9 · Hỏi lý do: どうして〜か。— 〜ますから。/〜ですから。
- 5.Việt → NhậtTôi ghét thuốc lá.
💡 Bài 9 · Thích / ghét: Nが好きです/Nがきらいです
- 6.Việt → NhậtThứ Bảy bạn đi đâu?
💡 Bài 5 · Đi, đến, về một nơi: N(場所)へ行きます/来ます/帰ります
- 7.Việt → NhậtVì rảnh nên tôi sẽ đi.
💡 Bài 9 · Nêu lý do: 〜ますから、〜/〜ですから、〜
- 8.Việt → NhậtHôm qua tôi đã gặp anh Yamada ở sảnh.
💡 Bài 6 · Nơi diễn ra hành động: N(場所) で Vます
- 9.Việt → NhậtĐó có phải là bút bi không? Không, sai rồi. Là bút chì.
💡 Bài 2 · Trả lời có–không: はい、そうです/いいえ、そうじゃありません(違います)
- 10.Việt → NhậtĐó có phải là từ điển không? Vâng, đúng vậy.
💡 Bài 2 · Trả lời có–không: はい、そうです/いいえ、そうじゃありません(違います)
- 11.Nhật → Việt漢字が少しわかります。
💡 Bài 9 · Mức độ, số lượng: よく/だいたい/たくさん/少し/あまり/全然 + V/A
- 12.Nhật → Việtわたしは駅へ行きます。
💡 Bài 5 · Đi, đến, về một nơi: N(場所)へ行きます/来ます/帰ります
- 13.Nhật → Việtワットさんはどんな先生ですか。
💡 Bài 8 · Hỏi đặc điểm: N1 は どんな N2 ですか
- 14.Nhật → Việt私の町はにぎやかじゃありません。
💡 Bài 8 · Phủ định tính từ đuôi な: bỏ な, thêm じゃありません
- 15.Nhật → Việtどうしてですか。
💡 Bài 9 · Hỏi lý do: どうして〜か。— 〜ますから。/〜ですから。
- 16.Nhật → Việt音楽が好きです。
💡 Bài 9 · Thích / ghét: Nが好きです/Nがきらいです
- 17.Nhật → Việtあした図書館へ行きます。
💡 Bài 5 · Đi, đến, về một nơi: N(場所)へ行きます/来ます/帰ります
- 18.Nhật → Việt英語がわかります。
💡 Bài 9 · Có / hiểu: Nがあります/Nがわかります
- 19.Nhật → Việtきのうは新幹線で大阪へ行きました。
💡 Bài 5 · Đi bằng phương tiện: N(乗り物)で行きます/来ます/帰ります
- 20.Nhật → Việtどんな本を読みますか。
💡 Bài 9 · Hỏi loại cụ thể: どんなNが好きですか/どんなNをVますか
Đáp án
N5 · Bài 9 · 20 câu
- 1.傘があります。
- 2.古いですが、きれいです。
- 3.彼は絵が上手です。
- 4.どうして休みましたか。
- 5.たばこがきらいです。
- 6.土曜日はどこへ行きますか。
- 7.暇ですから、行きます。
- 8.きのうロビーで山田さんに会いました。
- 9.それはボールペンですか。いいえ、違います。鉛筆です。
- 10.それは辞書ですか。はい、そうです。
- 11.Tôi hiểu chữ Hán một chút.
- 12.Tôi đi đến nhà ga.
- 13.Thầy Watt là thầy giáo như thế nào?
- 14.Thị trấn của tôi không nhộn nhịp.
- 15.Tại sao vậy?
- 16.Tôi thích âm nhạc.
- 17.Ngày mai tôi đi thư viện.
- 18.Tôi hiểu tiếng Anh.
- 19.Hôm qua tôi đã đi Osaka bằng tàu Shinkansen.
- 20.Bạn đọc loại sách nào?