MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Minna Bài 9 — Dịch câu Việt↔Nhật
N5 · Bài 9 · 20 câu dịch
Về bàiVề trang bài OnlineLàm online Từ vựng

N5 · Bài 9

Dịch câu Việt ↔ Nhật

Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.

  1. 1.
    Việt → NhậtTôi có ô.

    💡 Bài 9 · Có / hiểu: Nがあります/Nがわかります

  2. 2.
    Việt → NhậtCũ nhưng đẹp.

    💡 Bài 8 · Nối hai ý trái ngược: 文1 が、文2 (…nhưng…)

  3. 3.
    Việt → NhậtAnh ấy vẽ giỏi.

    💡 Bài 9 · Giỏi / kém: Nが上手です/Nが下手です

  4. 4.
    Việt → NhậtTại sao bạn đã nghỉ?

    💡 Bài 9 · Hỏi lý do: どうして〜か。— 〜ますから。/〜ですから。

  5. 5.
    Việt → NhậtTôi ghét thuốc lá.

    💡 Bài 9 · Thích / ghét: Nが好きです/Nがきらいです

  1. 6.
    Việt → NhậtThứ Bảy bạn đi đâu?

    💡 Bài 5 · Đi, đến, về một nơi: N(場所)へ行きます/来ます/帰ります

  2. 7.
    Việt → NhậtVì rảnh nên tôi sẽ đi.

    💡 Bài 9 · Nêu lý do: 〜ますから、〜/〜ですから、〜

  3. 8.
    Việt → NhậtHôm qua tôi đã gặp anh Yamada ở sảnh.

    💡 Bài 6 · Nơi diễn ra hành động: N(場所) で Vます

  4. 9.
    Việt → NhậtĐó có phải là bút bi không? Không, sai rồi. Là bút chì.

    💡 Bài 2 · Trả lời có–không: はい、そうです/いいえ、そうじゃありません(違います)

  5. 10.
    Việt → NhậtĐó có phải là từ điển không? Vâng, đúng vậy.

    💡 Bài 2 · Trả lời có–không: はい、そうです/いいえ、そうじゃありません(違います)

  1. 11.
    Nhật → Việt漢字かんじが少すこしわかります。

    💡 Bài 9 · Mức độ, số lượng: よく/だいたい/たくさん/少し/あまり/全然 + V/A

  2. 12.
    Nhật → Việtわたしは駅えきへ行いきます。

    💡 Bài 5 · Đi, đến, về một nơi: N(場所)へ行きます/来ます/帰ります

  3. 13.
    Nhật → Việtワットさんはどんな先生せんせいですか。

    💡 Bài 8 · Hỏi đặc điểm: N1 は どんな N2 ですか

  4. 14.
    Nhật → Việt私わたしの町まちはにぎやかじゃありません。

    💡 Bài 8 · Phủ định tính từ đuôi な: bỏ な, thêm じゃありません

  5. 15.
    Nhật → Việtどうしてですか。

    💡 Bài 9 · Hỏi lý do: どうして〜か。— 〜ますから。/〜ですから。

  1. 16.
    Nhật → Việt音楽おんがくが好すきです。

    💡 Bài 9 · Thích / ghét: Nが好きです/Nがきらいです

  2. 17.
    Nhật → Việtあした図書館としょかんへ行いきます。

    💡 Bài 5 · Đi, đến, về một nơi: N(場所)へ行きます/来ます/帰ります

  3. 18.
    Nhật → Việt英語えいごがわかります。

    💡 Bài 9 · Có / hiểu: Nがあります/Nがわかります

  4. 19.
    Nhật → Việtきのうは新幹線しんかんせんで大阪おおさかへ行いきました。

    💡 Bài 5 · Đi bằng phương tiện: N(乗り物)で行きます/来ます/帰ります

  5. 20.
    Nhật → Việtどんな本ほんを読よみますか。

    💡 Bài 9 · Hỏi loại cụ thể: どんなNが好きですか/どんなNをVますか

Đáp án

N5 · Bài 9 · 20 câu

  1. 1.傘かさがあります。
  2. 2.古ふるいですが、きれいです。
  3. 3.彼かれは絵えが上手じょうずです。
  4. 4.どうして休やすみましたか。
  5. 5.たばこがきらいです。
  6. 6.土曜日どようびはどこへ行いきますか。
  7. 7.暇ひまですから、行いきます。
  8. 8.きのうロビーで山田やまださんに会あいました。
  9. 9.それはボールペンですか。いいえ、違ちがいます。鉛筆えんぴつです。
  10. 10.それは辞書じしょですか。はい、そうです。
  11. 11.Tôi hiểu chữ Hán một chút.
  12. 12.Tôi đi đến nhà ga.
  13. 13.Thầy Watt là thầy giáo như thế nào?
  14. 14.Thị trấn của tôi không nhộn nhịp.
  15. 15.Tại sao vậy?
  16. 16.Tôi thích âm nhạc.
  17. 17.Ngày mai tôi đi thư viện.
  18. 18.Tôi hiểu tiếng Anh.
  19. 19.Hôm qua tôi đã đi Osaka bằng tàu Shinkansen.
  20. 20.Bạn đọc loại sách nào?
WebLuyệnTap — Dịch câu Việt↔Nhật theo bài Minna

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn