MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Minna Bài 1 — Dịch câu Việt↔Nhật
N5 · Bài 1 · 20 câu dịch
Về bàiVề trang bài OnlineLàm online Từ vựng

N5 · Bài 1

Dịch câu Việt ↔ Nhật

Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.

  1. 1.
    Việt → NhậtVị kia là ai ạ?

    💡 Bài 1 · Hỏi danh tính: Nはだれ(どなた)ですか

  2. 2.
    Việt → NhậtNgười kia có phải là bác sĩ không?

    💡 Bài 1 · Câu hỏi có/không: N1はN2ですか

  3. 3.
    Việt → NhậtTôi không phải là sinh viên.

    💡 Bài 1 · Phủ định danh từ: N1はN2じゃ(では)ありません

  4. 4.
    Việt → NhậtBạn có phải là sinh viên không?

    💡 Bài 1 · Câu hỏi có/không: N1はN2ですか

  5. 5.
    Việt → NhậtNgười Nhật là ai?

    💡 Bài 1 · Hỏi danh tính: Nはだれ(どなた)ですか

  1. 6.
    Việt → NhậtNgười kia không phải là người Nhật.

    💡 Bài 1 · Phủ định danh từ: N1はN2じゃ(では)ありません

  2. 7.
    Việt → NhậtTôi không phải là bác sĩ.

    💡 Bài 1 · Phủ định danh từ: N1はN2じゃ(では)ありません

  3. 8.
    Việt → NhậtĐây là anh Miller.

    💡 Bài 1 · Gọi tên, giới thiệu người: 〜さん/こちらは〜さんです

  4. 9.
    Việt → NhậtTôi cũng là sinh viên.

    💡 Bài 1 · Cũng là: N1もN2です

  5. 10.
    Việt → NhậtNgười kia là ai?

    💡 Bài 1 · Hỏi danh tính: Nはだれ(どなた)ですか

  1. 11.
    Nhật → Việtワンさんは医者いしゃです。

    💡 Bài 1 · Giới thiệu, định danh: N1はN2です

  2. 12.
    Nhật → Việt私わたしは神戸こうべ病院びょういんの医者いしゃです。

    💡 Bài 1 · Thuộc tổ chức: N1のN2(所属)

  3. 13.
    Nhật → Việtあの人ひとも医者いしゃです。

    💡 Bài 1 · Cũng là: N1もN2です

  4. 14.
    Nhật → Việtこちらは太郎たろうくんです。

    💡 Bài 1 · Gọi tên, giới thiệu người: 〜さん/こちらは〜さんです

  5. 15.
    Nhật → Việt私わたしはサントスです。

    💡 Bài 1 · Gọi tên, giới thiệu người: 〜さん/こちらは〜さんです

  1. 16.
    Nhật → Việt私わたしは二十五歳にじゅうごさいです。

    💡 Bài 1 · Hỏi và nói tuổi: Nは何歳(おいくつ)ですか/〜歳です

  2. 17.
    Nhật → Việt私わたしは富士ふじ大学だいがくの学生がくせいです。

    💡 Bài 1 · Thuộc tổ chức: N1のN2(所属)

  3. 18.
    Nhật → Việtあの方かたはおいくつですか。

    💡 Bài 1 · Hỏi và nói tuổi: Nは何歳(おいくつ)ですか/〜歳です

  4. 19.
    Nhật → Việt私わたしは学生がくせいです。

    💡 Bài 1 · Giới thiệu, định danh: N1はN2です

  5. 20.
    Nhật → Việtあの方かたはさくら大学だいがくの先生せんせいです。

    💡 Bài 1 · Thuộc tổ chức: N1のN2(所属)

Đáp án

N5 · Bài 1 · 20 câu

  1. 1.あの方かたはどなたですか。
  2. 2.あの人ひとは医者いしゃですか。
  3. 3.私わたしは学生がくせいではありません。
  4. 4.あなたは学生がくせいですか。
  5. 5.日本人にほんじんはだれですか。
  6. 6.あの人ひとは日本人にほんじんじゃありません。
  7. 7.私わたしは医者いしゃじゃありません。
  8. 8.こちらはミラーさんです。
  9. 9.私わたしも学生がくせいです。
  10. 10.あの人ひとはだれですか。
  11. 11.Anh Wang là bác sĩ.
  12. 12.Tôi là bác sĩ của Bệnh viện Kobe.
  13. 13.Người kia cũng là bác sĩ.
  14. 14.Đây là cậu bé Taro.
  15. 15.Tôi là Santos.
  16. 16.Tôi 25 tuổi.
  17. 17.Tôi là sinh viên Đại học Fuji.
  18. 18.Vị kia bao nhiêu tuổi ạ?
  19. 19.Tôi là sinh viên.
  20. 20.Vị kia là thầy giáo của Đại học Sakura.
WebLuyệnTap — Dịch câu Việt↔Nhật theo bài Minna

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn