Tổng quan
Bài học
Đề thi
Khóa học
Từ vựng
Kanji
Từ vựng — Bài 31
8 từ
Rút khỏi xuất bản
Thêm từ vựng
Từ (word)
Đọc (kana)
Kanji
Nghĩa Việt
Loại từ
名詞 (danh từ)
動詞 (động từ)
形容詞 (tính từ)
副詞 (phó từ)
助詞 (trợ từ)
接続詞 (liên từ)
感動詞 (thán từ)
JLPT
— không —
N5
N4
Romaji (tuỳ chọn)
Audio URL (tuỳ chọn)
Thêm từ vựng
Danh sách từ vựng
▲
▼
1
仕事
しごと
名詞
công việc
▲
▼
2
忙しい
いそがしい
形容詞
bận rộn
▲
▼
3
会議
かいぎ
名詞
họp, cuộc họp
▲
▼
4
資料
しりょう
名詞
tài liệu
▲
▼
5
準備
じゅんび
名詞
chuẩn bị
▲
▼
6
店
みせ
名詞
cửa hàng
▲
▼
7
食べる
たべる
動詞
ăn
▲
▼
8
金曜日
きんようび
名詞
thứ Sáu