Tổng quan
Bài học
Đề thi
Khóa học
Từ vựng
Kanji
Từ vựng — Bài 29
8 từ
Rút khỏi xuất bản
Thêm từ vựng
Từ (word)
Đọc (kana)
Kanji
Nghĩa Việt
Loại từ
名詞 (danh từ)
動詞 (động từ)
形容詞 (tính từ)
副詞 (phó từ)
助詞 (trợ từ)
接続詞 (liên từ)
感動詞 (thán từ)
JLPT
— không —
N5
N4
Romaji (tuỳ chọn)
Audio URL (tuỳ chọn)
Thêm từ vựng
Danh sách từ vựng
▲
▼
1
財布
さいふ
名詞
ví
▲
▼
2
落とす
おとす
動詞
làm rơi, đánh mất
▲
▼
3
書類
しょるい
名詞
tài liệu
▲
▼
4
無くす
むなしい
動詞
làm mất
▲
▼
5
壁
かべ
名詞
tường
▲
▼
6
貼る
はる
動詞
dán
▲
▼
7
ポスター
名詞
áp phích
▲
▼
8
コピー
名詞/動詞
photo, sao chép